thief
kẻ trộmThe thief stole my wallet.
Tên trộm đã lấy trộm ví của tôi.
người lấy trộm tài sản của người khác một cách bất hợp pháp
A thief broke into the house last night.
Một tên trộm đã đột nhập vào nhà tối qua.
The police arrested the thief who stole the jewelry.
Cảnh sát đã bắt giữ tên trộm lấy trộm trang sức.
Thường dùng cho hành vi trộm cắp tài sản cá nhân, không bao gồm trộm cắp có tổ chức hay tội phạm nghiêm trọng.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 'thief', 'robber', 'burglar'
Sử dụng 'thief' cho hành vi trộm cắp thông thường, 'robber' khi có dùng vũ lực, 'burglar' khi đột nhập vào nhà.
Quy tắc vàng
Cách dùng 'thief' trong câu
'Thief' luôn là danh từ đếm được. Không dùng 'a thief' khi nói về nghề nghiệp (thay vào đó dùng 'a thief by profession').
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'thief' (thēof), có nguồn gốc từ tiếng Giéc-manh cổ 'theubaz', cùng gốc với tiếng Đức 'Dieb' và tiếng Hà Lan 'dief'.
Ghi chú sử dụng
Không nên nhầm lẫn 'thief' với 'robber' (kẻ cướp, thường dùng vũ lực) hay 'burglar' (kẻ đột nhập vào nhà). 'Thief' ám chỉ hành vi trộm cắp tài sản mà không nhất thiết phải có bạo lực.