Looking up...
The company announced the termination of the contract.
Công ty đã thông báo về sự chấm dứt hợp đồng.
Sự kết thúc hoặc chấm dứt một hợp đồng, mối quan hệ, hoặc hoạt động.
The termination of the project was due to budget constraints.
Sự chấm dứt dự án là do hạn chế về ngân sách.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc hợp đồng.
Sự sa thải hoặc kết thúc hợp đồng lao động.
The employee received a termination letter from HR.
Nhân viên đã nhận được một bức thư chấm dứt hợp đồng từ bộ phận nhân sự.
Trong ngữ cảnh này, 'termination' thường liên quan đến việc sa thải.
'Termination' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc hợp đồng, không phải trong cuộc sống hàng ngày.
'Termination' là danh từ, còn 'terminate' là động từ. Ví dụ: 'The termination of the contract' (sự chấm dứt hợp đồng) và 'They terminated the contract' (họ đã chấm dứt hợp đồng).
Từ gốc Latin 'terminatio', có nghĩa là 'sự chấm dứt' hoặc 'sự giới hạn'.
Trong tiếng Anh, 'termination' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng, hoặc ngữ cảnh pháp lý.