conclusion

/kənˈkluːʒən/
kết luận

The conclusion of the report states that the project was successful.

Kết luận của báo cáo nêu rõ rằng dự án đã thành công.


chung

quyết định cuối cùng sau khi suy nghĩ hoặc thảo luận

After much debate, the committee reached the conclusion that the proposal should be rejected.

Sau nhiều cuộc tranh luận, ủy ban đã đi đến kết luận rằng đề xuất nên bị từ chối.

Thường dùng trong văn viết hoặc thảo luận trang trọng.

chung

phần cuối của một bài viết, bài nói, hoặc sự kiện

In the conclusion of her speech, she thanked everyone for their support.

Trong phần kết luận bài phát biểu, cô ấy cảm ơn mọi người vì sự ủng hộ.

Có thể thay thế bằng 'phần kết' trong ngữ cảnh không trang trọng.

chung

sự kết thúc hoặc hoàn thành

The story had a happy conclusion.

Câu chuyện đã có một kết thúc hạnh phúc.

Ít dùng trong văn viết trang trọng.

Cụm từ kết hợp

draw a conclusionđi đến kết luậnjump to conclusionsvội vàng kết luậnin conclusiontóm lạifinal conclusionkết luận cuối cùng

Mẹo hay

Phân biệt 'conclusion' và 'concluding'

'Conclusion' là danh từ chỉ kết quả hoặc phần cuối, trong khi 'concluding' là tính từ/động từ (ví dụ: 'the concluding chapter' - chương kết, 'he concluded his speech' - anh ấy kết thúc bài phát biểu).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'in conclusion' trong bài viết học thuật

Trong tiếng Anh học thuật, 'in conclusion' thường được dùng để mở đầu phần kết luận, theo sau là một câu tổng kết ngắn gọn các điểm chính.

Nguồn gốc từ

Từ Latin *conclusio* (hành động kết thúc), từ *concludere* (kết thúc, hoàn thành), gồm *con-* (cùng nhau) + *claudere* (đóng).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'conclusion' thường xuất hiện trong văn viết học thuật, bài phát biểu, hoặc báo cáo. Không nhầm lẫn với 'conclusion' trong ngữ cảnh pháp lý (ví dụ: 'in conclusion of the trial') trừ khi có ngữ cảnh cụ thể.

Phân tích từ

con-
cùng nhau, hoàn toàn
prefix
+
-clus-
đóng, kết thúc
root
+
-ion
hậu tố chỉ hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt