Looking up...
This is the beginning of a new chapter.
Đây là đầu của một chương mới.
Điểm đầu tiên hoặc thời điểm bắt đầu của một quá trình, sự kiện hoặc hoạt động.
The beginning of the movie was very exciting.
Đầu phim rất hấp dẫn.
She made a mistake at the very beginning of her speech.
Cô ấy đã phạm lỗi ngay từ đầu bài phát biểu của mình.
Thường được sử dụng để chỉ thời điểm hoặc điểm bắt đầu của một sự kiện hoặc quá trình.
Phần đầu tiên của một cuốn sách, bài báo hoặc tác phẩm văn học.
The beginning of the novel was quite slow.
Đầu cuốn tiểu thuyết khá chậm.
Trong văn học, 'beginning' thường đề cập đến phần mở đầu của một tác phẩm.
Trong văn học, 'beginning' thường đề cập đến phần mở đầu của một tác phẩm, như một cuốn tiểu thuyết hoặc bài báo.
'At the beginning' thường được sử dụng để chỉ một thời điểm cụ thể, trong khi 'in the beginning' thường được sử dụng để chỉ một thời điểm chung chung hoặc ban đầu.
Từ tiếng Anh 'beginning' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'beginning', từ 'beginne' (bắt đầu) + '-ing' (hậu tố danh từ).
Từ 'beginning' thường được sử dụng để chỉ thời điểm hoặc điểm bắt đầu của một sự kiện hoặc quá trình. Nó cũng có thể đề cập đến phần đầu tiên của một tác phẩm văn học.