Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. terrain

terrain

/təˈreɪn/
địa hình

The soldiers had to navigate difficult terrain.

Các binh sĩ phải đi qua địa hình khó khăn.


chung

Địa hình hoặc bề mặt của một khu vực nhất định, bao gồm các đặc điểm tự nhiên như núi, sông, đồng bằng, và các hình thái địa chất khác.

The hikers studied the terrain before starting their journey.

Những người leo núi đã nghiên cứu địa hình trước khi bắt đầu hành trình của họ.

This area has a rugged terrain, making travel difficult.

Khu vực này có địa hình gồ ghề, khiến việc đi lại trở nên khó khăn.

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như địa lý, quân sự, du lịch, và thể thao.

Cụm từ kết hợp

rugged terrainđịa hình gồ ghềhilly terrainđịa hình đồi núiflat terrainđịa hình bằng phẳng

Từ đồng nghĩa

landscapetopographygeography

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'terrain' thường đề cập đến các đặc điểm tự nhiên của một khu vực, trong khi 'landscape' có thể bao gồm cả yếu tố nhân tạo.

Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'terrain', có nghĩa là 'đất, khu vực'. Nó được vay mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'terrain' thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm tự nhiên của một khu vực. Trong tiếng Việt, từ 'địa hình' là từ tương đương phổ biến nhất.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.