Looking up...
Let's start the meeting at 9 AM.
Chúng ta bắt đầu cuộc họp lúc 9 giờ sáng.
Bắt đầu một hoạt động, quá trình hoặc sự kiện.
She decided to start a new business.
Cô ấy quyết định bắt đầu một doanh nghiệp mới.
Thường được sử dụng với các động từ như 'to begin' hoặc 'to commence'.
Được đặt ở vị trí ban đầu hoặc đầu tiên.
The book starts with an introduction.
Quển sách bắt đầu với một phần giới thiệu.
Dùng để mô tả vị trí hoặc thứ tự.
Bắt đầu hoạt động, đặc biệt là máy móc hoặc thiết bị.
Press the button to start the engine.
Bấm nút để khởi động động cơ.
Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là với các thiết bị điện tử.
'Start' thường được sử dụng với các động từ như 'to begin' hoặc 'to commence' để chỉ bắt đầu một hoạt động.
'Start' thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày, trong khi 'begin' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn.
Từ gốc tiếng Anh 'start', có nghĩa là bắt đầu hoặc khởi động.
Động từ 'start' thường được sử dụng để chỉ bắt đầu một hoạt động hoặc quá trình. Nó cũng có thể được sử dụng như một danh từ để chỉ điểm bắt đầu.