state of non-existence

/steɪt əv ˌnɒn ɪɡˈzɪstəns/
trạng thái không tồn tại

The concept of a state of non-existence is central to many philosophical debates.

Khái niệm về trạng thái không tồn tại là trung tâm của nhiều cuộc tranh luận triết học.


trang trọng

Trạng thái mà một vật thể, hiện tượng hoặc thực thể không tồn tại hoặc không có thực thể vật lý hoặc logic.

In physics, a state of non-existence refers to the absence of matter or energy in a given space.

Trong vật lý, trạng thái không tồn tại đề cập đến sự vắng mặt của vật chất hoặc năng lượng trong một không gian nhất định.

The philosopher argued that the state of non-existence is the ultimate reality.

Nhà triết học đã tranh luận rằng trạng thái không tồn tại là thực tại cuối cùng.

Thường được sử dụng trong triết học, vật lý và các lĩnh vực liên quan đến sự tồn tại và không tồn tại.

Cụm từ kết hợp

state of non-existencetrạng thái không tồn tạiconcept of non-existencekhái niệm về không tồn tại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

state of beingcụm từ
trạng thái tồn tại
void of existencecụm từ
rỗng về sự tồn tại

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh triết học

Cụm từ này thường được sử dụng để thảo luận về các khái niệm triết học liên quan đến sự tồn tại và không tồn tại.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'void'

'State of non-existence' và 'void' có thể được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng 'void' thường được sử dụng để mô tả một không gian trống rỗng, trong khi 'state of non-existence' có thể được sử dụng để mô tả một trạng thái tổng quát hơn.

Nguồn gốc từ

Từ 'state' có nghĩa là 'trạng thái', còn 'non-existence' có nghĩa là 'không tồn tại'. Cụm từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để mô tả một trạng thái mà không có sự tồn tại.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận triết học hoặc khoa học để mô tả một trạng thái mà không có sự tồn tại vật lý hoặc logic.

Phân tích từ

state
trạng thái
root
+
of
của
preposition
+
non-existence
không tồn tại
noun
Từ Điển Anh Việt