station
trạmThe train arrives at the station at 5 pm.
Tàu đến trạm lúc 5 giờ chiều.
trang trọng
Nơi mà các phương tiện như tàu, xe buýt dừng để lên xuống hành khách; hoặc tòa nhà cung cấp dịch vụ truyền thông như đài phát thanh.
She works at a radio station.
Cô ấy làm việc tại một đài phát thanh.
Có thể dùng cho ga tàu, trạm xe buýt, trạm xăng, trạm phát thanh.
Cụm từ kết hợp
train stationga tàu
Từ Điển Anh Việt