stash

/stæʃ/
kho giấu

She keeps her emergency cash stashed under the mattress.

Cô ấy giấu tiền mặt khẩn cấp dưới nệm.


thông thường

nơi cất giấu đồ vật bí mật

He had a stash of old comic books in his closet.

Anh ấy có một kho truyện tranh cũ trong tủ quần áo.

Thường ám chỉ nơi cất giấu đồ vật cá nhân, có thể là tiền bạc, tài liệu, hoặc đồ vật có giá trị.

thông thường

cất giấu, giấu kín

She stashed her savings in a secret bank account.

Cô ấy giấu tiền tiết kiệm vào một tài khoản ngân hàng bí mật.

Có thể dùng cho cả vật chất lẫn thông tin.

Cụm từ kết hợp

stash awaycất giấu đisecret stashkho giấu bí mật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'stash' và 'cache'

'Stash' thường ám chỉ nơi cất giấu đồ vật cá nhân, trong khi 'cache' thường dùng cho nơi cất giấu đồ vật có giá trị hoặc quan trọng, đặc biệt trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quân sự.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'stæsh' (thế kỷ 16), có nguồn gốc không rõ ràng, có thể liên quan đến tiếng Anh cổ 'stæshian' (nghĩa là 'cất giấu') hoặc từ tiếng Pháp cổ 'estache' (nghĩa là 'cái cọc').

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, chỉ hành động hoặc nơi cất giấu đồ vật một cách bí mật. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.

Từ Điển Anh Việt