starve
đóiThe children were starving because there was no food.
Bọn trẻ đang đói vì không có thức ăn.
Cảm thấy đói dữ dội hoặc thiếu thức ăn trong thời gian dài.
Many people in the world starve every day.
Rất nhiều người trên thế giới mỗi ngày đều bị đói.
Có thể dùng cho người, động vật hoặc thực vật thiếu dinh dưỡng.
Thiếu thốn nghiêm trọng thứ gì đó quan trọng (thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng).
The company is starving for new ideas.
Công ty đang thiếu trầm trọng những ý tưởng mới.
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'starve' và 'hungry'
'Starve' nhấn mạnh sự thiếu thốn nghiêm trọng, có thể dẫn đến chết chóc, trong khi 'hungry' chỉ đơn giản là cảm giác đói bình thường. Ví dụ: 'I'm hungry' (Tôi đói) vs. 'The refugees are starving' (Những người tị nạn đang chết đói).
Quy tắc vàng
Không dùng 'starve' cho cảm giác đói nhẹ
Trong giao tiếp hàng ngày, thay vì nói 'I'm starving', người bản xứ thường nói 'I'm really hungry' hoặc 'I'm starving for...' khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'steorfan' (chết), liên quan đến tiếng Đức cổ 'stervan' (chết). Ban đầu nghĩa là 'chết vì đói', sau phát triển thành 'cảm thấy đói' hoặc 'thiếu thốn'.
Ghi chú sử dụng
Trong giao tiếp hàng ngày, 'starve' thường được dùng nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự thiếu thốn. Không nên dùng 'starve' thay thế hoàn toàn cho 'hungry' (đói) trong mọi ngữ cảnh.