startup

/ˈstɑːrtʌp/
công ty khởi nghiệp

She founded a startup that develops AI applications.

Cô ấy thành lập một công ty khởi nghiệp phát triển ứng dụng AI.


Kinh doanh
trang trọng

Một công ty mới được thành lập, thường tập trung vào một sản phẩm hoặc dịch vụ mới lạ, thường liên quan đến công nghệ.

The startup received funding from several venture capitalists.

Công ty khởi nghiệp nhận được vốn đầu tư từ nhiều nhà đầu tư vốn chủ sở hữu.

Thường liên quan đến lĩnh vực công nghệ và có tiềm năng tăng trưởng nhanh.

thông thường

Quá trình khởi động hoặc bắt đầu một dự án hoặc hoạt động mới.

The government launched a startup program to support young entrepreneurs.

Chính phủ khởi động một chương trình hỗ trợ cho các doanh nhân trẻ.

Có thể dùng để mô tả bất kỳ hoạt động khởi đầu nào, không chỉ liên quan đến công ty.

Cụm từ kết hợp

startup companycông ty khởi nghiệpstartup culturevăn hóa khởi nghiệpstartup ecosystemhệ sinh thái khởi nghiệp

Cụm từ liên quan

bootstrappingcụm từ
khởi nghiệp tự tài trợ
pivotcụm từ
thay đổi chiến lược kinh doanh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'startup' thường liên quan đến công nghệ và tăng trưởng nhanh. Trong ngữ cảnh thông thường, có thể dùng để mô tả bất kỳ hoạt động khởi đầu nào.

Quy tắc vàng

Khởi nghiệp và công nghệ

Nhiều startup hiện nay tập trung vào lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là phần mềm, ứng dụng di động và AI.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'start' (bắt đầu) và 'up' (lên), mô tả quá trình khởi động một công ty mới.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'startup' thường đề cập đến công ty mới với tiềm năng tăng trưởng cao. Trong ngữ cảnh thông thường, có thể dùng để mô tả bất kỳ hoạt động khởi đầu nào.

Phân tích từ

start
bắt đầu
root
+
up
lên
root
Từ Điển Anh Việt