Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. finish

finish

/ˈfɪnɪʃ/
hoàn thành

I need to finish my homework before dinner.

Tôi cần hoàn thành bài tập trước khi ăn tối.


thông thường

Hoàn thành một công việc hoặc nhiệm vụ.

She finished her project ahead of schedule.

Cô ấy hoàn thành dự án trước thời hạn.

Dùng để chỉ kết thúc một công việc hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.

thông thường

Kết thúc một hoạt động hoặc sự kiện.

The concert finished at midnight.

Buổi hòa nhạc kết thúc vào nửa đêm.

Dùng để chỉ khi một hoạt động hoặc sự kiện kết thúc.

thông thường

Sử dụng hết một vật phẩm hoặc nguồn tài nguyên.

We finished the last bottle of wine.

Chúng tôi đã dùng hết chai rượu vang cuối cùng.

Dùng để chỉ khi một vật phẩm hoặc nguồn tài nguyên đã được sử dụng hết.

Cụm từ kết hợp

finish workkết thúc việc làmfinish schoolhoàn thành học tậpfinish eatinghoàn thành ăn uống

Từ đồng nghĩa

completeconcludeendterminate

Từ trái nghĩa

startbegincontinue

Cụm từ liên quan

finish upđộng từ cụm
hoàn thành một công việc nhỏ hoặc nhanh chóng
finish offđộng từ cụm
hoàn thành một công việc cuối cùng hoặc tiêu diệt hoàn toàn

Mẹo hay

Sử dụng 'finish' với động từ chính

Từ 'finish' thường được sử dụng với động từ chính để chỉ hoàn thành một hành động. Ví dụ: 'I finished eating' (Tôi đã hoàn thành ăn uống).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'finish' và 'complete'

'Finish' thường được sử dụng cho các nhiệm vụ hoặc hoạt động, trong khi 'complete' thường được sử dụng cho các dự án hoặc công việc lớn hơn. Ví dụ: 'I finished my homework' (Tôi đã hoàn thành bài tập của tôi) và 'The team completed the project' (Đội đã hoàn thành dự án).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'finire' có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'hoàn thành'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'finish' thường được sử dụng để chỉ hoàn thành một nhiệm vụ hoặc kết thúc một hoạt động. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ khi một vật phẩm hoặc nguồn tài nguyên đã được sử dụng hết.

Phân tích từ

fin
kết thúc
root
+
-ish
động từ hóa
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.