Looking up...
The company will launch its new product next month.
Công ty sẽ phát hành sản phẩm mới của họ vào tháng tới.
Bắt đầu một dự án, sản phẩm hoặc dịch vụ mới, thường là một sự kiện quan trọng.
NASA launched a new satellite into orbit.
NASA đã phóng một vệ tinh mới vào quỹ đạo.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và khoa học.
Phóng một tàu vũ trụ, tên lửa hoặc vật thể khác vào không gian.
The rocket was launched successfully from Cape Canaveral.
Tên lửa đã phóng thành công từ Cape Canaveral.
Trong lĩnh vực vũ trụ học, 'launch' thường được dùng để mô tả việc phóng tàu vũ trụ.
Bắt đầu một chiến dịch hoặc hoạt động, thường là một chiến dịch quảng cáo hoặc chính trị.
The company will launch a new marketing campaign next week.
Công ty sẽ bắt đầu một chiến dịch quảng cáo mới tuần tới.
Trong lĩnh vực marketing, 'launch' có thể được dùng để mô tả việc bắt đầu một chiến dịch quảng cáo.
Lưu ý rằng 'launch' thường được dùng để mô tả việc bắt đầu một dự án, sản phẩm hoặc dịch vụ mới, không phải là bắt đầu một hoạt động hàng ngày.
'Launch' thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc quan trọng, trong khi 'start' có thể được dùng trong các ngữ cảnh thông thường hơn.
Từ gốc tiếng Anh 'launch', có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'lancer' (ném, phóng).
Từ 'launch' thường được dùng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và khoa học để mô tả việc bắt đầu một dự án, sản phẩm hoặc dịch vụ mới.