stark

/stɑːrk/
hoàn toàn, rõ rệt

The difference between the two versions was stark.

Sự khác biệt giữa hai phiên bản là hoàn toàn rõ rệt.


trang trọng

Rõ rệt, dễ nhận thấy, không thể nhầm lẫn.

The landscape was stark and barren.

Cảnh quan hoàn toàn trơ trụi và cằn cỗi.

There was a stark contrast between the two reports.

Có một sự tương phản rõ rệt giữa hai báo cáo.

Thường dùng để miêu tả sự khác biệt, tương phản mạnh mẽ hoặc điều gì đó trần trụi, không che đậy.

trang trọng

Khắc nghiệt, không khoan nhượng, không có sự thoải mái.

The judge's decision was stark and uncompromising.

Phán quyết của thẩm phán thật khắc nghiệt và không khoan nhượng.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, đạo đức hoặc tình huống khó khăn.

literal

Trần trụi, không trang trí, không che đậy (nghĩa đen).

The room was decorated in stark white.

Căn phòng được trang trí bằng màu trắng trần trụi.

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong văn viết trang trọng.

Cụm từ kết hợp

stark contrastsự tương phản rõ rệtstark realityhiện thực khắc nghiệtstark differencesự khác biệt rõ rệtstark whitemàu trắng trần trụi

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'stark' và 'sharp'

'stark' nhấn mạnh sự tương phản rõ rệt hoặc khắc nghiệt, trong khi 'sharp' thường dùng cho sự sắc bén (vật lý) hoặc thông minh sắc sảo. Ví dụ: 'a sharp knife' (con dao sắc) vs. 'a stark contrast' (sự tương phản rõ rệt).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'stark'?

Dùng 'stark' khi muốn nhấn mạnh sự tương phản mạnh mẽ, hiện thực khắc nghiệt hoặc điều gì đó trần trụi, không che đậy. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc thông tục.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'stearc' nghĩa là 'cứng rắn, khắc nghiệt', có nguồn gốc từ tiếng German cổ *starkaz (mạnh mẽ, chắc chắn).

Ghi chú sử dụng

Từ 'stark' thường mang sắc thái trang trọng hoặc tiêu cực. Không nên nhầm lẫn với 'stark' trong tên riêng (ví dụ: Stark trong 'Game of Thrones').

Phân tích từ

stark
cứng rắn, khắc nghiệt
root
Từ Điển Anh Việt