Looking up...
Please stop talking.
Hãy dừng lại nói.
Dừng lại hoặc ngừng một hành động.
The car stopped at the red light.
Xe dừng lại ở đèn đỏ.
Thường dùng với động từ hoặc danh từ.
Ngăn chặn hoặc ngăn cản việc tiếp tục.
We need to stop the spread of misinformation.
Chúng ta cần ngăn chặn việc lan truyền thông tin sai lệch.
Dùng để chỉ hành động ngăn chặn.
'Stop' thường đi kèm với động từ để chỉ hành động dừng lại, ví dụ: 'stop talking' (ngừng nói).
Đảm bảo sử dụng 'stop' với động từ hoặc danh từ để tránh nhầm lẫn ngữ pháp.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'stoppian', có nghĩa là 'ngăn chặn'.
Thường dùng với động từ hoặc danh từ để chỉ hành động dừng lại hoặc ngăn chặn.