Looking up...
Let's start counting from one.
Chúng ta bắt đầu đếm từ số một.
Bắt đầu quá trình đếm số hoặc tính toán từ một điểm nhất định.
The teacher told the students to start counting from ten.
Giáo viên bảo học sinh bắt đầu đếm từ số mười.
We need to start counting the votes now.
Chúng ta cần bắt đầu đếm phiếu bầu ngay bây giờ.
Thường được sử dụng trong các hoạt động liên quan đến đếm số, tính toán hoặc đánh giá.
Dùng 'start counting' khi bắt đầu đếm số từ một điểm nhất định, chứ không phải khi chỉ đơn giản là bắt đầu một hoạt động.
Câu 'start counting' thường được sử dụng với giới từ 'from' để chỉ điểm bắt đầu đếm.
Từ ghép từ 'start' (bắt đầu) và 'counting' (đếm), có nghĩa là bắt đầu quá trình đếm số.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu bắt đầu đếm số, tính toán hoặc đánh giá.