spare

/spɛər/
dư

I have a spare key in case you need it.

Tôi có một chìa khóa dự phòng nếu bạn cần.


thông thường

Dư, thừa, không cần thiết

Can you spare some time to help me?

Bạn có thể dành một chút thời gian giúp tôi không?

Thường dùng để chỉ việc cho hoặc dành cho ai đó một phần gì đó mà bạn không cần.

thông thường

Dự phòng, thay thế

We need a spare tire in case of a flat.

Chúng ta cần một lốp xe dự phòng nếu lốp xe bị thủng.

Dùng để chỉ vật dụng hoặc phần thay thế khi cần thiết.

thông thường

Tiết kiệm, không lãng phí

He's very spare with his words.

Anh ấy rất tiết kiệm lời nói.

Dùng để mô tả việc sử dụng ít hơn hoặc tiết kiệm hơn.

Cụm từ kết hợp

spare timethời gian rảnhspare partphần thay thếspare a thoughtnhớ đến

Cụm từ liên quan

spare the rod and spoil the childtục ngữ
Nếu không kỷ luật, con sẽ trở nên tàn bạo

Mẹo hay

Sử dụng 'spare' trong ngữ cảnh phù hợp

Lưu ý rằng 'spare' có nhiều nghĩa khác nhau, nên hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'dư' hoặc 'thừa'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'spare' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ việc cho hoặc dành cho ai đó một phần gì đó mà bạn không cần, hoặc để chỉ vật dụng dự phòng.

Phân tích từ

spare
dư, thừa
root
Từ Điển Anh Việt