spare
dưI have a spare key in case you need it.
Tôi có một chìa khóa dự phòng nếu bạn cần.
Dư, thừa, không cần thiết
Can you spare some time to help me?
Bạn có thể dành một chút thời gian giúp tôi không?
Thường dùng để chỉ việc cho hoặc dành cho ai đó một phần gì đó mà bạn không cần.
Dự phòng, thay thế
We need a spare tire in case of a flat.
Chúng ta cần một lốp xe dự phòng nếu lốp xe bị thủng.
Dùng để chỉ vật dụng hoặc phần thay thế khi cần thiết.
Tiết kiệm, không lãng phí
He's very spare with his words.
Anh ấy rất tiết kiệm lời nói.
Dùng để mô tả việc sử dụng ít hơn hoặc tiết kiệm hơn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'spare' trong ngữ cảnh phù hợp
Lưu ý rằng 'spare' có nhiều nghĩa khác nhau, nên hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'dư' hoặc 'thừa'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'spare' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ việc cho hoặc dành cho ai đó một phần gì đó mà bạn không cần, hoặc để chỉ vật dụng dự phòng.