sparingly

/ˈspɛrɪŋli/
hạn chế

Use salt sparingly.

Dùng muối một cách hạn chế.


trang trọng

Sử dụng hoặc cho phép một lượng ít; không quá mức.

She applied the expensive perfume sparingly.

Cô ấy chỉ dùng một chút nước hoa đắt tiền.

Thường đi kèm với các động từ như "use", "apply", "add".

Cụm từ kết hợp

use sparinglysử dụng một cách hạn chếadd sparinglythêm một chútapply sparinglybôi một cách hạn chế

Cụm từ liên quan

in moderationcụm từ
một cách vừa phải

Mẹo hay

Khi dùng với danh từ đếm được

Thêm "a" hoặc "some" trước danh từ: "use a little salt sparingly".

Quy tắc vàng

Đặt vị trí đúng

Đặt "sparingly" sau động từ mô tả hành động (use, add, apply) để tránh gây nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ "sparse" (rải rác, thưa thớt) + hậu tố "-ly" tạo thành trạng từ.

Ghi chú sử dụng

Dùng để nhấn mạnh việc không dùng quá nhiều, thường xuất hiện trong các hướng dẫn hoặc mô tả cách dùng.

Phân tích từ

sparse
rải rác, thưa thớt
root
+
-ly
biến tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt