spaghetti

/spəˈɡɛti/
mì dây

I love eating spaghetti with meatballs.

Tôi thích ăn mì dây với thịt viên.


thông thường

Một loại mì dài, mỏng, hình trụ được làm từ bột mì và nước.

She cooked spaghetti for dinner.

Cô ấy nấu mì dây cho bữa tối.

Thường được phục vụ với sốt tomato, sốt bơ ớt, hoặc sốt creamy.

Cụm từ kết hợp

spaghetti and meatballsmì dây và thịt viênspaghetti saucesốt mì dâyspaghetti squashbí ngọt mì dây

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

spaghetti westerncụm từ
phim Tây bộ có phong cách đặc biệt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'mì dây' là từ phổ biến nhất, nhưng có thể dùng 'spaghetti' nếu muốn nhấn mạnh nguồn gốc.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Ý, có nguồn gốc từ 'spago' (dây) và hậu tố 'etti' (nhiều).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'mì dây' là từ phổ biến nhất để chỉ spaghetti.

Phân tích từ

spaghetti
mì dây
root
Từ Điển Anh Việt