essential

/ɪˈsɛnʃəl/
cần thiết

Water is essential for life.

Nước là cần thiết cho cuộc sống.


trang trọngthông thường

Cần thiết, không thể thiếu, quan trọng nhất.

This medicine is essential for treating the disease.

Thuốc này là cần thiết để điều trị bệnh.

Good communication is essential in any relationship.

Giao tiếp tốt là cần thiết trong mọi mối quan hệ.

Thường dùng để mô tả điều gì đó không thể thiếu hoặc rất quan trọng.

Cụm từ kết hợp

essential forcần thiết choessential tocần thiết choessential partphần cần thiết

Cụm từ liên quan

essential oilcụm từ
dầu thảo mộc
essential workercụm từ
người lao động cần thiết

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'essential' khi muốn nhấn mạnh tính cần thiết của một điều gì đó.

Quy tắc vàng

Không thể thiếu

'Essential' thường dùng để mô tả điều gì đó không thể thiếu hoặc rất quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'essentialis', có nghĩa là 'thuộc về bản chất'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó không thể thiếu hoặc rất quan trọng trong một tình huống hoặc quá trình.

Phân tích từ

essence
bản chất
root
+
-ial
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt