spam
thư rácI keep getting spam emails from unknown senders.
Tôi thường nhận được thư rác từ những người gửi không rõ.
Thư rác hoặc thông tin không mong muốn được gửi hàng loạt qua email, tin nhắn, hoặc các nền tảng trực tuyến.
Spam can be annoying and sometimes dangerous.
Thư rác có thể gây khó chịu và đôi khi nguy hiểm.
Thường được sử dụng để mô tả thông tin quảng cáo không mong muốn hoặc nội dung gian lận.
Trong internet, spam có thể là nội dung không mong muốn được đăng lại nhiều lần để quảng bá hoặc lừa đảo.
Social media platforms have algorithms to detect and remove spam comments.
Các nền tảng mạng xã hội có thuật toán phát hiện và xóa bình luận spam.
Spam trên mạng xã hội thường bao gồm liên kết gian lận, quảng cáo không mong muốn hoặc nội dung lặp đi lặp lại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách tránh spam
Hãy cẩn thận khi chia sẻ thông tin cá nhân và sử dụng các công cụ lọc spam để bảo vệ tài khoản của bạn.
Quy tắc vàng
Luật vàng về spam
Luôn kiểm tra nguồn gốc của email hoặc tin nhắn trước khi mở hoặc trả lời.
Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ một sản phẩm thịt xay của Anh (SPiced hAM) và được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả thông tin không mong muốn được gửi hàng loạt.
Ghi chú sử dụng
Từ 'spam' thường được sử dụng để chỉ nội dung không mong muốn trên internet, nhưng cũng có thể áp dụng cho các hình thức giao tiếp khác như email hoặc tin nhắn.