additional

/əˈdɪʃənəl/
thêm

We need additional information to complete the form.

Chúng ta cần thêm thông tin để hoàn thành biểu mẫu.


chung

Tính chất hoặc số lượng thêm vào, không phải là phần chính.

The company offered additional benefits to attract new employees.

Công ty đã cung cấp thêm các lợi ích để thu hút nhân viên mới.

Thường dùng để chỉ thêm một phần nào đó vào một tổng thể.

Cụm từ kết hợp

additional informationthông tin thêmadditional costschi phí thêmadditional featurestính năng thêm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'additional' với danh từ

'Additional' thường đi kèm với danh từ để chỉ phần thêm vào, ví dụ: 'additional information' (thông tin thêm).

Quy tắc vàng

Không dùng 'additional' với động từ

'Additional' là tính từ, nên không dùng với động từ. Ví dụ: 'We need to add additional information' là sai, phải dùng 'We need to add more information'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'additionem', nghĩa là 'sự thêm vào'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một phần hoặc số lượng thêm vào, không phải là phần chính.

Phân tích từ

add
thêm
root
+
-itional
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt