reflect
phản chiếu, suy nghĩ lạiThe mirror reflects my image perfectly.
Cái gương phản chiếu hình ảnh của tôi một cách hoàn hảo.
trang trọng
phản chiếu ánh sáng hoặc hình ảnh
The lake reflects the blue sky.
Con hồ phản chiếu bầu trời xanh.
trang trọng
suy nghĩ lại về một vấn đề hoặc hành động
She reflected on her decision before answering.
Cô ấy suy nghĩ lại về quyết định của mình trước khi trả lời.
Cụm từ kết hợp
reflect onsuy nghĩ vềreflect lightphản chiếu ánh sáng
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'reflect' khi muốn nói về việc phản chiếu ánh sáng hoặc suy nghĩ lại về một vấn đề.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'reflectere', có nghĩa là 'đưa trở lại, quay lại'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'reflect' có thể dùng để chỉ phản chiếu vật lý hoặc suy nghĩ sâu sắc.
Phân tích từ
re-
lại, trở lại
prefix-flect
uốn cong, chuyển hướng
rootTừ Điển Anh Việt