referred to as

/rɪˈfɜːd tuː æz/
được gọi là

This phenomenon is often referred to as 'quiet quitting'.

Hiện tượng này thường được gọi là 'thả thính'.


trang trọngthông thường

Được gọi hoặc mô tả bằng một tên hoặc thuật ngữ cụ thể.

The condition is referred to as 'burnout' in psychology.

Tình trạng này được gọi là 'suy giảm sức khỏe tinh thần' trong tâm lý học.

Thường được sử dụng để chỉ một thuật ngữ chính thức hoặc phổ biến cho một khái niệm.

Cụm từ kết hợp

referred to asđược gọi làoften referred to asthường được gọi là

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

known ascụm từ
được biết đến là
designated ascụm từ
được chỉ định là

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cụm từ này khi muốn chỉ ra một tên hoặc thuật ngữ chính thức cho một khái niệm.

Nguồn gốc từ

Từ 'referred' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'referran', có nghĩa là 'trả lời lại' hoặc 'chỉ dẫn'. 'To as' là một giới từ chỉ mục đích hoặc mục đích.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức, học thuật hoặc khi giới thiệu một thuật ngữ mới.

Phân tích từ

referred
được chỉ dẫn hoặc đề cập đến
verb
+
to as
được gọi là
preposition
Từ Điển Anh Việt