echo

/ˈɛkoʊ/
sự vang

The mountain echoed with the sound of our voices.

Ngọn núi vang lên tiếng nói của chúng ta.


trang trọng

Sự phản hồi âm thanh hoặc tín hiệu khi âm thanh hoặc tín hiệu đó phản xạ trở lại từ một bề mặt.

She heard an echo of her own voice in the empty room.

Cô ấy nghe tiếng vang của giọng nói của mình trong căn phòng trống.

Thường được sử dụng để mô tả hiện tượng âm thanh hoặc tín hiệu quay trở lại.

thông thường

Sự phản ánh hoặc tái hiện của một ý tưởng, cảm xúc hoặc hành động trước đó.

His words echoed in my mind long after the conversation ended.

Lời nói của anh ấy vẫn vang trong đầu tôi lâu sau khi cuộc trò chuyện kết thúc.

Dùng để mô tả sự tái hiện của một cảm xúc hoặc ý tưởng.

Cụm từ kết hợp

echo chamberkhu vực vangecho effecthiệu ứng vang

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

echo chambercụm từ
khu vực nơi các ý kiến giống nhau được tăng cường và tái hiện lặp đi lặp lại

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh âm thanh

Từ 'echo' thường được sử dụng để mô tả hiện tượng âm thanh quay trở lại từ một bề mặt.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'echo' trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, 'echo' được dịch là 'sự vang', không phải 'tiếng vang'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'echo', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'ἠχώ' (ēkhō), có nghĩa là 'tiếng vang'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'echo' có thể được sử dụng để mô tả hiện tượng âm thanh hoặc tín hiệu quay trở lại, hoặc để mô tả sự tái hiện của một ý tưởng hoặc cảm xúc.

Từ Điển Anh Việt