Looking up...
She has a refined taste in art.
Cô ấy có sở thích tinh tế về nghệ thuật.
Được làm cho tinh tế, hoàn thiện hơn, hoặc có chất lượng cao hơn.
The chef uses refined techniques to create exquisite dishes.
Đầu bếp sử dụng các kỹ thuật tinh tế để tạo ra những món ăn tuyệt vời.
Thường dùng để mô tả sự hoàn thiện, sự tinh tế hoặc sự nâng cao về chất lượng.
Đã được lọc, tinh chế hoặc làm sạch.
Refined petroleum products include gasoline and diesel.
Các sản phẩm dầu mỏ tinh chế bao gồm xăng và dầu diesel.
Trong hóa học, 'refined' thường dùng để chỉ quá trình tinh chế các chất.
Thường dùng để mô tả người có sở thích tinh tế, phong cách lịch sự hoặc kỹ năng hoàn thiện.
'Refined' thường dùng để mô tả sự hoàn thiện về chất lượng, còn 'polished' thường dùng để mô tả sự hoàn thiện về mặt kỹ thuật hoặc ngoại hình.
Từ gốc Latin 'refinire' có nghĩa là 'làm cho hoàn thiện hơn'.
Trong tiếng Anh, 'refined' thường dùng để mô tả sự tinh tế, sự hoàn thiện hoặc sự nâng cao về chất lượng. Nó cũng có thể dùng để chỉ quá trình tinh chế trong hóa học.