Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. reflex

reflex

/ˈrɛflɛks/
bản năng phản xạ

The doctor tested his reflexes by tapping his knee.

Bác sĩ kiểm tra phản xạ của anh ấy bằng cách đập vào đầu gối.


trang trọng

Phản xạ tự động của cơ thể phản ứng với một kích thích, thường không cần suy nghĩ.

Her reflexes were quick enough to catch the falling glass.

Phản xạ của cô ấy nhanh đủ để bắt được ly thủy tinh rơi.

Thường được sử dụng trong y học và khoa học sinh học.

thông thường

Một hành động hoặc phản ứng tự động, không cần suy nghĩ.

He had a reflex to duck when he heard a loud noise.

Anh ấy có phản xạ tự động nhảy xuống khi nghe tiếng ồn lớn.

Dùng để mô tả hành động tự động trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

reflex actionhành động phản xạreflex responsephản ứng phản xạ

Từ đồng nghĩa

reflex actionautomatic responseinstinctive reaction

Từ trái nghĩa

deliberate actionconscious response

Cụm từ liên quan

knee-jerk reflexcụm từ
phản xạ đầu gối

Mẹo hay

Sử dụng trong y học

Trong y học, 'reflex' thường được dùng để mô tả phản xạ của cơ thể, như phản xạ đầu gối.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'reflex' và 'response'

'Reflex' thường mô tả phản ứng tự động của cơ thể, trong khi 'response' có thể là phản ứng có ý thức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh 'reflexus', có nghĩa là 'quay lại' hoặc 'phản hồi'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'reflex' thường được sử dụng trong y học để mô tả phản xạ cơ thể, nhưng cũng có thể dùng trong cuộc sống hàng ngày để mô tả hành động tự động.

Phân tích từ

re-
lại, trở lại
prefix
+
-flex
uốn cong, gấp
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.