industry

/ˈɪn.də.stri/
ngành công nghiệp

The automotive industry is facing supply chain challenges.

Ngành công nghiệp ô tô đang đối mặt với những thách thức về chuỗi cung ứng.


Kinh doanh
trang trọng

Ngành kinh tế chuyên sản xuất hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ, thường thông qua quy trình sản xuất quy mô lớn.

The textile industry employs millions of workers worldwide.

Ngành dệt may thuê hàng triệu lao động trên toàn thế giới.

Trong kinh doanh, 'industry' thường đề cập đến một nhóm doanh nghiệp có sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự.

trang trọng

Tính siêng năng, cần cù trong công việc hoặc hoạt động nào đó.

Her industry and dedication to the project were commendable.

Sự siêng năng và tận tụy của cô ấy cho dự án thật đáng khen ngợi.

Ít phổ biến hơn nghĩa kinh tế, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

heavy industrycông nghiệp nặnglight industrycông nghiệp nhẹservice industryngành dịch vụtourism industryngành du lịchmanufacturing industryngành sản xuất

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'industry', 'factory', và 'company'

'Industry' chỉ ngành/nghề (ví dụ: ngành ô tô), 'factory' chỉ nhà máy sản xuất, còn 'company' chỉ doanh nghiệp. Ví dụ: 'Tesla is a company in the automotive industry that operates many factories.'

Quy tắc vàng

Sử dụng 'industry' trong ngữ cảnh kinh tế

Khi nói về lĩnh vực kinh tế, luôn dùng 'industry' kèm theo danh từ ngành (ví dụ: 'IT industry', 'financial industry'). Không dùng 'industry' một mình trừ khi ngữ cảnh đã rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'industria' (sự siêng năng), xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 15 với nghĩa ban đầu là 'sự cần cù'. Từ thế kỷ 17, nghĩa mở rộng sang 'hoạt động sản xuất hoặc kinh doanh'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'industry' thường được dịch là 'ngành công nghiệp' cho nghĩa kinh tế, hoặc 'sự siêng năng' cho nghĩa cổ. Tránh nhầm lẫn với 'công nghiệp' (chỉ lĩnh vực sản xuất vật chất) khi dịch nghĩa thứ hai.

Phân tích từ

in-
tiền tố Latin không mang nghĩa riêng
prefix
+
-dustry
từ Latin 'industria' (sự siêng năng, hoạt động)
root
Từ Điển Anh Việt