inevitable

/ɪnˈɛvɪtəbəl/
không thể tránh khỏi

The accident was the inevitable result of careless driving.

Tai nạn là kết quả không thể tránh khỏi của việc lái xe bất cẩn.


trang trọng

không thể tránh khỏi, chắc chắn xảy ra

Death is inevitable for all living beings.

Cái chết là điều không thể tránh khỏi đối với tất cả sinh vật.

The team's defeat was inevitable after losing their best player.

Thất bại của đội là điều không thể tránh khỏi sau khi mất cầu thủ xuất sắc nhất.

Thường dùng để diễn tả những điều chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai, không phụ thuộc vào ý muốn con người.

Cụm từ kết hợp

inevitable consequencehậu quả không thể tránh khỏiinevitable conclusionkết luận tất yếuinevitable processquá trình không thể tránh khỏi

Mẹo hay

Phân biệt 'inevitable' và 'unavoidable'

'Inevitable' thường ám chỉ những điều xảy ra như một phần tất yếu của quy luật tự nhiên hoặc tiến trình logic (e.g., 'The end of the world is inevitable'). 'Unavoidable' nhấn mạnh khả năng tránh né, thường liên quan đến hành động cụ thể (e.g., 'The accident was unavoidable due to poor visibility').

Quy tắc vàng

Khi nào nên sử dụng 'inevitable'?

Sử dụng khi muốn nhấn mạnh tính tất yếu, không thể thay đổi của sự việc, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc triết lý. Không dùng cho những tình huống có thể ngăn chặn bằng hành động cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *inevitabilis*, kết hợp từ *in-* (không) + *evitabilis* (có thể tránh khỏi), từ *vitare* (tránh).

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống nghiêm túc. Không nên dùng thay thế hoàn toàn cho 'không thể tránh khỏi' trong mọi ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

in-
tiền tố phủ định (không)
prefix
+
evit-
tránh
root
+
-able
có thể
suffix
Từ Điển Anh Việt