Looking up...
The advertisement induced many people to buy the product.
Quảng cáo khiến nhiều người mua sản phẩm.
khiến cho ai/cái gì xảy ra hoặc tồn tại; gây ra
The doctor said the drug might induce sleep.
Bác sĩ nói thuốc có thể gây buồn ngủ.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.
thuyết phục ai đó làm điều gì (trong ngữ cảnh cũ)
They induced her to sign the contract under false pretenses.
Họ thuyết phục cô ấy ký hợp đồng bằng những lời dối trá.
Ít dùng trong giao tiếp hiện đại, mang tính văn học.
trong y học: gây ra (cơn đau, sinh nở,...)
The medication is used to induce labor.
Thuốc được dùng để gây chuyển dạ.
Chuyên ngành y tế.
'Induce' thường nhấn mạnh vào hành động có chủ đích hoặc tác động bên ngoài (ví dụ: thuốc gây buồn ngủ). 'Cause' chỉ đơn giản là nguyên nhân (ví dụ: bệnh gây đau đầu).
Induce + object + to-infinitive: 'The speech induced the crowd to cheer.'
Từ tiếng Latin *inducere* (gồm *in-* 'vào' + *ducere* 'dẫn'), nghĩa gốc là 'dẫn vào'. Vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *induire*.
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực (gây hại) hoặc trung tính (gây ra kết quả). Không dùng để diễn tả hành động vô tình gây ra (dùng *cause* thay thế).