sector

/ˈsɛktər/
ngành

The technology sector is growing rapidly.

Ngành công nghệ đang phát triển rất nhanh.


Kinh doanh
trang trọng

Một phần của nền kinh tế hoặc xã hội được phân loại theo ngành nghề, hoạt động kinh doanh, hoặc lĩnh vực chuyên môn.

The healthcare sector employs millions of people worldwide.

Ngành y tế cung cấp việc làm cho hàng triệu người trên toàn cầu.

Thường dùng trong kinh tế, kinh doanh và phân tích thị trường.

Tài chính
trang trọng

Một khu vực hoặc lĩnh vực cụ thể trong một tổ chức hoặc hệ thống lớn.

The public sector includes government agencies and services.

Ngành công cộng bao gồm các cơ quan và dịch vụ của chính phủ.

Dùng để phân loại các tổ chức hoặc hoạt động theo chức năng.

Cụm từ kết hợp

economic sectorngành kinh tếprivate sectorngành tư nhânpublic sectorngành công cộngfinancial sectorngành tài chính

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

sector analysiscụm từ
phân tích ngành
sector rotationcụm từ
chuyển đổi ngành

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'sector' thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế và kinh doanh, không dùng để chỉ một khu vực địa lý.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'sector' và 'industry'

'Sector' thường dùng để phân loại theo lĩnh vực kinh tế, còn 'industry' dùng để chỉ một ngành sản xuất hoặc dịch vụ cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'sector', có nghĩa là 'người cắt' hoặc 'người chia', liên quan đến việc chia một toàn thể thành các phần.

Ghi chú sử dụng

Trong kinh tế, 'sector' thường dùng để phân loại các ngành nghề hoặc lĩnh vực kinh doanh. Trong tổ chức, nó có thể chỉ một bộ phận hoặc khu vực cụ thể.

Phân tích từ

sec-
cắt, chia
prefix
+
-tor
người hoặc vật thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt