Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. inequality

inequality

/ˌɪnɪˈkwɒlɪti/
sự bất bình đẳng

Economic inequality has increased in many countries over the past decade.

Bất bình đẳng kinh tế đã gia tăng ở nhiều quốc gia trong thập kỷ qua.


trang trọng

sự không công bằng, sự chênh lệch về quyền lợi, cơ hội hoặc điều kiện giữa các nhóm người trong xã hội

The report highlights the growing inequality in access to education.

Báo cáo nhấn mạnh sự gia tăng bất bình đẳng trong tiếp cận giáo dục.

Gender inequality in the workplace remains a significant issue.

Bất bình đẳng giới trong nơi làm việc vẫn là vấn đề đáng kể.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực xã hội học, kinh tế học, và chính trị học.

chuyên ngành

sự khác biệt về số lượng, kích thước, hoặc giá trị giữa các vật thể hoặc hiện tượng

The inequality 3x + 2 > 5 can be solved by finding the value of x.

Bất đẳng thức 3x + 2 > 5 có thể được giải bằng cách tìm giá trị của x.

Trong toán học, 'inequality' đề cập đến mối quan hệ giữa hai biểu thức không bằng nhau.

Cụm từ kết hợp

economic inequalitybất bình đẳng kinh tếsocial inequalitybất bình đẳng xã hộigender inequalitybất bình đẳng giớiincome inequalitybất bình đẳng thu nhậpaddress inequalitygiải quyết bất bình đẳngreduce inequalitygiảm bất bình đẳng

Từ đồng nghĩa

disparityunevennessimbalancedifferencevariation

Từ trái nghĩa

equalityparityuniformitybalance

Mẹo hay

Phân biệt 'inequality' và 'inequity'

'Inequality' đề cập đến sự chênh lệch khách quan về điều kiện hoặc cơ hội, trong khi 'inequity' nhấn mạnh sự thiếu công bằng, tức là sự chênh lệch không công bằng hoặc phi đạo đức. Ví dụ: 'Economic inequality' (bất bình đẳng kinh tế) có thể tồn tại mà không nhất thiết là bất công, nhưng 'economic inequity' ám chỉ sự bất công trong phân phối tài nguyên.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'inequality' trong ngữ cảnh xã hội

Khi nói về sự bất bình đẳng trong xã hội (ví dụ: giới, chủng tộc, thu nhập), luôn sử dụng 'bất bình đẳng' kèm theo danh từ cụ thể (e.g., 'bất bình đẳng giới', 'bất bình đẳng thu nhập'). Tránh sử dụng 'không công bằng' vì nó mang ý nghĩa đạo đức hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin ' inaequalitas ', gồm tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') + 'aequalis' (nghĩa là 'bằng nhau').

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'bất bình đẳng' thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, kinh tế, hoặc toán học. Cần phân biệt với 'không công bằng' (unfairness) vì 'bất bình đẳng' nhấn mạnh sự chênh lệch về điều kiện hoặc cơ hội, trong khi 'không công bằng' nhấn mạnh sự thiếu công lý.

Phân tích từ

in-
tiền tố phủ định (nghĩa là 'không')
prefix
+
equal
công bằng, bằng nhau
root
+
-ity
hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái hoặc tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.