Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. gray

gray

/ɡreɪ/
màu xám

The sky turned gray before the storm.

Trời trở nên màu xám trước cơn bão.


chung

Một màu giữa đen và trắng, thường liên quan đến sự mờ nhạt hoặc không rõ ràng.

She wore a gray coat to the office.

Cô ấy mặc một áo khoác màu xám đi làm.

Trong tiếng Anh Mỹ, 'gray' là cách viết chính thức, còn 'grey' là cách viết phổ biến ở Anh.

figurative

Thường dùng để mô tả điều gì đó không rõ ràng hoặc không có màu sắc rõ rệt.

The future looks gray without any clear plans.

Tương lai trông mờ mịt mà không có kế hoạch rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

gray areavùng xámgray matterchất xámturn graytrở xám

Từ đồng nghĩa

greydullneutral

Từ trái nghĩa

colorfulbrightvivid

Cụm từ liên quan

gray areacụm từ
vùng xám (vấn đề không rõ ràng)
gray mattercụm từ
chất xám (phần não)

Mẹo hay

Sử dụng 'gray' và 'grey'

Trong tiếng Anh Mỹ, 'gray' là cách viết chính thức, còn 'grey' là cách viết phổ biến ở Anh. Hai từ này có cùng nghĩa và có thể dùng thay thế cho nhau.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grǣg', có nghĩa là 'màu xám'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'gray' là cách viết chính thức, còn 'grey' là cách viết phổ biến ở Anh. Hai từ này có cùng nghĩa và có thể dùng thay thế cho nhau.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.