grass
cỏThe children played on the grass in the park.
Các bé chơi trên cỏ ở công viên.
Thảo mộc ngắn mọc tự nhiên trên đất, thường có màu xanh.
She sat on the grass and enjoyed the sunshine.
Cô ấy ngồi trên cỏ và thưởng thức ánh nắng.
Thường dùng để chỉ loại cỏ thường thấy trong vườn, công viên hoặc đồng cỏ.
Một loại cây lương thực được trồng để làm thức ăn cho gia súc.
Farmers grow grass to feed their cattle.
Những người nông dân trồng cỏ để cho bò ăn.
Trong nông nghiệp, 'grass' có thể chỉ các loại cỏ như cỏ lúa, cỏ bò, v.v.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'grass' trong ngữ cảnh nông nghiệp
Khi nói về nông nghiệp, 'grass' thường dùng để chỉ các loại cỏ trồng để làm thức ăn cho gia súc.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'grass' và 'lawn'
'Grass' thường dùng để chỉ loại cỏ tự nhiên, còn 'lawn' dùng để chỉ loại cỏ được cắt gọn và chăm sóc để làm sân vườn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'grass' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'græs', có liên quan đến các ngôn ngữ Germanic khác.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'grass' có thể dùng để chỉ cả loại cỏ tự nhiên lẫn loại cỏ trồng để làm thức ăn cho gia súc. Trong tiếng Việt, 'cỏ' có thể dùng để chỉ cả loại cỏ tự nhiên lẫn loại cỏ trồng.