grave
mộWe visited our ancestors' grave during the Tet holiday.
Chúng tôi đã đến thăm mộ tổ tiên trong dịp Tết.
Một hố hoặc nơi chôn cất xác của người đã chết.
The cemetery is filled with graves of soldiers who died in the war.
Nơi chôn cất đầy những mộ của những chiến sĩ đã chết trong chiến tranh.
Thường được làm bằng đá hoặc bê tông và có tên của người chết khắc trên đó.
Nghĩa đen hoặc nghiêm trọng của một vấn đề.
The situation is grave, and we need to act immediately.
Tình hình rất nghiêm trọng, chúng ta cần hành động ngay lập tức.
Dùng để mô tả tình trạng nguy hiểm hoặc nghiêm trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'grave' có thể dùng để chỉ nơi chôn cất hoặc để mô tả tình trạng nghiêm trọng, nên cần phân biệt ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Nghĩa chính của 'grave'
Nghĩa chính của 'grave' là nơi chôn cất, nhưng nó cũng có thể dùng để mô tả tình trạng nghiêm trọng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'gravis' có nghĩa là 'nặng' hoặc 'nghiêm trọng'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, từ 'grave' có thể dùng để chỉ nơi chôn cất hoặc để mô tả tình trạng nghiêm trọng.