gravity
lực hấp dẫnThe Earth's gravity keeps us on the ground.
Lực hấp dẫn của Trái Đất giữ chúng ta ở trên mặt đất.
Lực hấp dẫn giữa các vật có khối lượng, làm cho chúng bị kéo về nhau.
Newton discovered the law of universal gravitation.
Newton đã phát hiện ra luật hấp dẫn phổ biến.
Trong vật lý, lực hấp dẫn là một trong bốn lực cơ bản của vũ trụ.
Tính chất nghiêm túc hoặc nghiêm khắc của một tình huống hoặc cá nhân.
The situation has a certain gravity that demands our attention.
Tình huống này có một tính nghiêm túc nào đó yêu cầu sự chú ý của chúng ta.
Trong ngữ cảnh thông tục, từ này thường được dùng để mô tả sự nghiêm túc hoặc nghiêm khắc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh vật lý
Khi nói về vật lý, hãy nhớ rằng 'gravity' thường được dùng để mô tả lực hấp dẫn giữa các vật có khối lượng.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'gravity' và 'gravitation'
'Gravity' thường được dùng để mô tả lực hấp dẫn trong vật lý, trong khi 'gravitation' có thể được dùng để mô tả quá trình hoặc hiện tượng của lực hấp dẫn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'gravity' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'gravitas', có nghĩa là 'trọng lượng' hoặc 'trọng lượng'.
Ghi chú sử dụng
Trong vật lý, từ này thường được dùng để mô tả lực hấp dẫn giữa các vật có khối lượng. Trong ngữ cảnh thông tục, nó có thể được dùng để mô tả sự nghiêm túc hoặc nghiêm khắc.