Looking up...
She gave a vivid description of her trip to the Amazon.
Cô ấy đã miêu tả chuyến đi đến rừng Amazon một cách sống động.
sống động, đầy hình ảnh (về ký ức, tưởng tượng, hoặc mô tả)
The dream was so vivid that I could still remember it when I woke up.
Giấc mơ sống động đến mức tôi vẫn nhớ rõ khi tỉnh dậy.
He painted a vivid picture of life in the 19th century.
Anh ấy đã vẽ nên một bức tranh sống động về cuộc sống thế kỷ 19.
Thường dùng để mô tả ký ức, tưởng tượng, hoặc mô tả có nhiều chi tiết hình ảnh.
rực rỡ, tươi sáng (màu sắc)
The sunset was painted in vivid shades of orange and pink.
Bầu trời hoàng hôn nhuộm những sắc cam và hồng rực rỡ.
Dùng để mô tả màu sắc tươi sáng, nổi bật.
'Vivid' nhấn mạnh sự rõ ràng, chi tiết hoặc tươi sáng (ví dụ: 'vivid memory', 'vivid colors'), trong khi 'lively' nhấn mạnh sự năng động, sinh động (ví dụ: 'lively party', 'lively discussion').
Sau 'vivid', thường đi kèm với danh từ chỉ ký ức, tưởng tượng, mô tả, hoặc màu sắc. Ví dụ: 'vivid dream', 'vivid description', 'vivid red'.
Từ tiếng Latin *vividus* (sống động, mạnh mẽ), xuất phát từ *vivere* (sống). Được mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 17.
Từ 'vivid' thường được dùng trong văn viết và nói để nhấn mạnh sự rõ ràng, chi tiết hoặc tươi sáng của hình ảnh, ký ức hoặc mô tả. Không dùng để mô tả cảm xúc tiêu cực.