Looking up...
The grayscale display on this monitor helps reduce eye strain.
Màn hình hiển thị xám trên thiết bị này giúp giảm mệt mắt.
Hiển thị hình ảnh chỉ bằng các mức xám khác nhau, không có màu sắc.
Photographers often use grayscale displays to check the contrast and brightness of their images.
Những người chụp ảnh thường sử dụng màn hình hiển thị xám để kiểm tra độ tương phản và độ sáng của hình ảnh.
Thường được sử dụng trong thiết kế đồ họa, chụp ảnh và các ứng dụng kỹ thuật số khác.
Hiển thị xám hữu ích khi bạn muốn tập trung vào độ tương phản và chi tiết của hình ảnh mà không bị phân tâm bởi màu sắc.
Sử dụng hiển thị xám khi bạn muốn đánh giá chất lượng hình ảnh, đặc biệt là độ tương phản và độ sáng.
Từ 'grayscale' bắt nguồn từ 'gray' (xám) và 'scale' (thang đo), mô tả các mức độ xám khác nhau. 'Display' có nghĩa là hiển thị.
Thông thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử, máy ảnh và phần mềm chỉnh sửa ảnh để đánh giá độ tương phản và độ sáng.