Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. birth

birth

/bɜːrθ/
sự sinh ra

Her birth was a joyful moment for the family.

Sự sinh ra của cô ấy là một khoảnh khắc vui vẻ cho gia đình.


trang trọng

Sự ra đời, sự sinh ra của một người hoặc một sinh vật.

The birth of a child is a significant event.

Sự sinh ra của một đứa trẻ là một sự kiện quan trọng.

Thường dùng để chỉ sự ra đời của một người.

trang trọng

Nơi hoặc thời điểm một người hoặc một sinh vật được sinh ra.

She was born in a small village.

Cô ấy sinh ra ở một làng nhỏ.

Có thể dùng để chỉ nơi hoặc thời điểm sinh ra.

trang trọng

Sự bắt đầu hoặc sự xuất hiện của một ý tưởng, một phong trào, hoặc một sự kiện.

The birth of democracy in ancient Greece.

Sự ra đời của dân chủ trong Hy Lạp cổ đại.

Dùng để chỉ sự bắt đầu của một ý tưởng hoặc phong trào.

Cụm từ kết hợp

give birthsinh rabirth certificategiấy khai sinhbirthdaysinh nhậtbirth ratetỷ lệ sinhbirth controlphương pháp kiểm soát sinh sản

Từ đồng nghĩa

deliverynativityorigininception

Từ trái nghĩa

deathend

Cụm từ liên quan

give birthđộng từ cụm
sinh ra
birth certificatecụm từ
giấy khai sinh
birthdaycụm từ
sinh nhật

Mẹo hay

Sử dụng đúng từ

Từ 'birth' thường dùng để chỉ sự ra đời của một người hoặc một sinh vật. Đừng nhầm lẫn với từ 'death' (sự chết).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'birth' có thể dùng để chỉ sự bắt đầu của một ý tưởng hoặc phong trào, nhưng thường dùng để chỉ sự ra đời của một người hoặc một sinh vật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'birth' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'byrþ', có nghĩa là 'sự sinh ra'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'birth' thường dùng để chỉ sự ra đời của một người hoặc một sinh vật. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự bắt đầu của một ý tưởng hoặc phong trào.

Phân tích từ

birth
sự sinh ra
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.