give it another try

/ɡɪv ɪt əˈnʌðər traɪ/
cố gắng một lần nữa

After failing the exam, she decided to give it another try next semester.

Sau khi trượt kỳ thi, cô ấy quyết định cố gắng một lần nữa vào học kỳ tới.


thông thường

Cố gắng hoặc thử lại một việc gì đó sau một lần thất bại hoặc không thành công.

He didn't succeed at first, but he didn't give up and gave it another try.

Anh ấy không thành công lần đầu, nhưng anh ấy không bỏ cuộc và cố gắng một lần nữa.

The team failed to win the championship last year, but they're determined to give it another try this season.

Đội không giành được chức vô địch năm ngoái, nhưng họ quyết tâm cố gắng một lần nữa mùa giải này.

Thường dùng khi muốn khuyến khích hoặc tự động viên mình hoặc người khác sau một thất bại.

Cụm từ kết hợp

give it one more trycố gắng một lần nữagive it a shotcố gắng một lần

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

try againcụm từ
cố gắng lại
have another gocụm từ
cố gắng một lần nữa

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống động viên

Bạn có thể dùng cụm từ này để động viên bạn bè hoặc bản thân khi gặp thất bại.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Cụm từ này thường dùng trong các tình huống thông thường, không phù hợp với các ngữ cảnh nghiêm túc như trong báo cáo hoặc văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng thường dùng trong tiếng Anh thông dụng để thể hiện sự kiên trì.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần động viên hoặc tự động viên sau một thất bại.

Từ Điển Anh Việt