Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. give a hand

give a hand

/ɡɪv ə hænd/◆thành ngữ
giúp đỡ

Can you give me a hand with this heavy box?

Bạn có thể giúp tôi với cái hộp nặng này không?


◆ Nghĩa thực sự
hành động giúp đỡ ai đó trong công việc hoặc tình huống khó khăn
¶ Nghĩa đen
trao một bàn tay
Phân tích nghĩa đen
givetrao, đưa+a handmột bàn tay
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh trao một bàn tay vật lý tượng trưng cho sự hỗ trợ, đoàn kết, hoặc chia sẻ gánh nặng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn thấy ai đó đang vật lộn với một nhiệm vụ nặng nhọc hoặc khó khăn, bạn có thể đề nghị giúp đỡ bằng cách nói 'Can you give me a hand?'
◉ Lưu ý văn hóa
Cách diễn đạt này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Mỹ và Anh, thể hiện sự thân thiện và sẵn lòng giúp đỡ lẫn nhau.
thông thường

giúp đỡ ai đó trong công việc hoặc tình huống khó khăn

I need someone to give me a hand with moving the furniture.

Tôi cần ai đó giúp tôi di chuyển đồ đạc.

She gave me a hand when I was stuck with the project.

Cô ấy đã giúp tôi khi tôi bị kẹt trong dự án.

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Có thể kết hợp với giới từ 'to' (give a hand to someone) hoặc không.

Cụm từ kết hợp

give someone a handgiúp ai đógive a hand with somethinggiúp làm gì đó

Từ đồng nghĩa

help outassistlend a hand

Từ trái nghĩa

ignoreabandonleave alone

Cụm từ liên quan

lend a handthành ngữ
giúp đỡ
help outphrasal verb
giúp đỡ trong tình huống khó khăn

Mẹo hay

Sử dụng tự nhiên

Thay vì nói 'Can you help me?', hãy dùng 'Can you give me a hand?' để nghe tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng

Nghĩa đen của 'give a hand' là trao một bàn tay vật lý, nhưng nghĩa bóng (đã định nghĩa) mới là cách dùng phổ biến trong tiếng Anh.

Nguồn gốc từ

Hình thành từ nghĩa đen 'trao một bàn tay' sang nghĩa bóng 'giúp đỡ' trong tiếng Anh từ thế kỷ 19, dựa trên hình ảnh tượng trưng của việc trao sự hỗ trợ vật lý.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Có thể thay thế bằng 'help' trong hầu hết trường hợp, nhưng 'give a hand' mang sắc thái thân thiện, gần gũi hơn.

Phân tích từ

give
trao, đưa
verb
+
a hand
một bàn tay
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.