try again

/traɪ əˈɡeɪn/
thử lại

If you fail, don't give up—just try again.

Nếu bạn thất bại, đừng bỏ cuộc—hãy thử lại.


thông thường

Làm lại một việc gì đó sau khi thất bại hoặc không thành công lần đầu.

The student failed the test but decided to try again next semester.

Học sinh đó trượt bài kiểm tra nhưng quyết định thử lại học kỳ tới.

Thường được sử dụng để khuyến khích hoặc động viên ai đó tiếp tục cố gắng.

Cụm từ kết hợp

try again laterthử lại sautry again tomorrowthử lại ngày mai

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

give it another trycụm từ
thử lại một lần nữa

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống động viên

Câu này thường được sử dụng để động viên hoặc khuyến khích ai đó tiếp tục cố gắng sau khi thất bại.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống nghiêm túc

Câu này thường được sử dụng trong các tình huống không nghiêm túc hoặc để động viên, không phù hợp với các tình huống nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'try' (thử) và phó từ 'again' (lại).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khuyến khích hoặc động viên ai đó tiếp tục cố gắng sau khi thất bại.

Phân tích từ

try
thử
root
+
again
lại
suffix
Từ Điển Anh Việt