Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. give away

give away

/ɡɪv əˈweɪ/◆động từ cụm
tặng

She decided to give away her old clothes to charity.

Cô ấy quyết định tặng quần áo cũ của mình cho tổ chức từ thiện.


thông thường

Tặng hoặc chia sẻ một vật gì đó cho người khác, thường không mong đợi gì trả lại.

The company will give away free samples to the first 100 customers.

Công ty sẽ tặng miễn phí mẫu sản phẩm cho 100 khách hàng đầu tiên.

Thường dùng trong ngữ cảnh tặng quà, chia sẻ hoặc từ bỏ một vật gì đó.

thông thường

Bộc lộ thông tin bí mật hoặc tiết lộ một điều gì đó không nên biết.

Be careful not to give away the surprise party plan.

Cẩn thận đừng tiết lộ kế hoạch tổ chức tiệc bất ngờ.

Dùng trong ngữ cảnh bí mật hoặc kế hoạch không nên biết trước.

Cụm từ kết hợp

give away for freetặng miễn phígive away a secrettiết lộ một bí mật

Từ đồng nghĩa

donatehand outdistribute

Từ trái nghĩa

keephold ontowithhold

Cụm từ liên quan

give outđộng từ cụm
phân phát
hand outđộng từ cụm
phân phát

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tặng quà

Cụm từ này thường dùng khi bạn muốn tặng một vật gì đó cho người khác mà không mong đợi gì trả lại.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh thương mại

Cụm từ này không dùng để mô tả giao dịch thương mại, mà chỉ dùng trong ngữ cảnh tặng quà hoặc chia sẻ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'give' (tặng) và 'away' (ra xa), nghĩa là 'tặng cho người khác'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tặng quà, chia sẻ hoặc tiết lộ thông tin.

Phân tích từ

give
tặng
root
+
away
ra xa
particle
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.