give the benefit of the doubt

/ɡɪv ðə ˈbɛnɪfɪt əv ðə daʊt/◆thành ngữ
cho người khác cơ hội để chứng minh mình

Even though he was late, I gave him the benefit of the doubt.

Dù anh ấy đến muộn, tôi vẫn cho anh ấy cơ hội để chứng minh mình.


◆ Nghĩa thực sự
Cho phép ai đó được hưởng sự tin tưởng hoặc sự khoan dung khi không có bằng chứng rõ ràng về hành động hoặc ý định của họ.
Nghĩa đen
Cho ai đó lợi ích của sự nghi ngờ.
Phân tích nghĩa đen
givecho+the benefitlợi ích+of the doubtcủa sự nghi ngờ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đang cho ai đó một cơ hội cuối cùng để chứng minh mình, dù không có bằng chứng rõ ràng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, bạn có thể sử dụng cụm từ này khi đồng nghiệp của bạn không hoàn thành nhiệm vụ kịp thời, nhưng bạn vẫn tin tưởng họ và cho họ cơ hội để chứng minh mình.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh một giá trị xã hội về sự khoan dung và sự tin tưởng, đặc biệt trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp.
thông thường

Cho phép ai đó được hưởng sự tin tưởng hoặc sự khoan dung khi không có bằng chứng rõ ràng về hành động hoặc ý định của họ.

She gave her colleague the benefit of the doubt when he missed the deadline.

Cô ấy đã cho đồng nghiệp của mình cơ hội để chứng minh mình khi anh ấy không hoàn thành deadline.

Thường được sử dụng khi muốn cho ai đó một cơ hội cuối cùng hoặc khi không có đủ thông tin để đưa ra quyết định.

Cụm từ liên quan

give someone the benefit of the doubtthành ngữ
Cho phép ai đó được hưởng sự tin tưởng

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống xã hội

Bạn có thể sử dụng cụm từ này khi muốn thể hiện sự khoan dung hoặc tin tưởng vào ai đó.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng cho phép ai đó được hưởng sự tin tưởng khi không có bằng chứng rõ ràng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để thể hiện sự khoan dung hoặc sự tin tưởng.

Từ Điển Anh Việt