give the benefit of the doubt
cho người khác cơ hội để chứng minh mìnhEven though he was late, I gave him the benefit of the doubt.
Dù anh ấy đến muộn, tôi vẫn cho anh ấy cơ hội để chứng minh mình.
Cho phép ai đó được hưởng sự tin tưởng hoặc sự khoan dung khi không có bằng chứng rõ ràng về hành động hoặc ý định của họ.
She gave her colleague the benefit of the doubt when he missed the deadline.
Cô ấy đã cho đồng nghiệp của mình cơ hội để chứng minh mình khi anh ấy không hoàn thành deadline.
Thường được sử dụng khi muốn cho ai đó một cơ hội cuối cùng hoặc khi không có đủ thông tin để đưa ra quyết định.
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống xã hội
Bạn có thể sử dụng cụm từ này khi muốn thể hiện sự khoan dung hoặc tin tưởng vào ai đó.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng cho phép ai đó được hưởng sự tin tưởng khi không có bằng chứng rõ ràng.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để thể hiện sự khoan dung hoặc sự tin tưởng.