elapse
trôi quaTime elapses quickly when you're having fun.
Thời gian trôi qua nhanh chóng khi bạn đang vui vẻ.
trang trọng
Trôi qua, chảy đi (thời gian).
The contract will elapse in three months.
Hợp đồng sẽ hết hạn sau ba tháng.
Thường dùng với thời gian hoặc hạn định.
Cụm từ kết hợp
time elapsesthời gian trôi quacontract elapseshợp đồng hết hạn
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'elapse' với thời gian hoặc hạn định, không dùng với hành động.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'elapsus', từ phân từ quá khứ của 'elabi' (trôi qua).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng với danh từ thời gian hoặc hạn định.
Phân tích từ
e-
ra, đi ra
prefix-lapse
trôi, chảy
rootTừ Điển Anh Việt