eighty
tám mươiShe celebrated her eightieth birthday last week.
Cô ấy đã tổ chức sinh nhật lần thứ tám mươi vào tuần trước.
Số tám mươi (80).
The temperature reached eighty degrees.
Nhiệt độ đạt tám mươi độ.
Sử dụng trong ngữ cảnh đếm số, tuổi tác, nhiệt độ, hoặc bất kỳ trường hợp nào yêu cầu biểu thị số lượng tám mươi.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Cách phát âm 'eighty'
Chú ý phát âm rõ ràng hai âm tiết: /ˈeɪ.ti/. Âm 'eɪ' giống như trong từ 'day', âm 'ti' giống như trong từ 'tea' nhưng không có âm 'a' cuối.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'eighty' trong câu
Khi sử dụng 'eighty' để chỉ tuổi tác, thường đi kèm với 'years old' (e.g., 'She is eighty years old'). Khi chỉ số lượng, có thể đứng một mình hoặc kết hợp với danh từ (e.g., 'eighty books').
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'eigeti', kết hợp từ 'eight' (tám) và hậu tố '-ty' (chỉ số lượng).
Ghi chú sử dụng
Từ 'eighty' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc không chính thức để chỉ số lượng tám mươi. Không có biến thể ngữ pháp đặc biệt.