elderly
người giàThe elderly often enjoy quiet activities like reading or gardening.
Người già thường thích những hoạt động yên tĩnh như đọc sách hoặc làm vườn.
Người có độ tuổi cao, thường được coi là từ 65 tuổi trở lên.
Many elderly people in the community volunteer at the local library.
Nhiều người già trong cộng đồng tình nguyện tại thư viện địa phương.
Thường dùng để chỉ những người đã nghỉ hưu hoặc ở độ tuổi cần được chăm sóc đặc biệt.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'elderly' thường dùng để chỉ những người từ 65 tuổi trở lên, nhưng trong một số văn hóa, độ tuổi này có thể thay đổi.
Quy tắc vàng
Tôn trọng người già
Khi nói về người già, hãy sử dụng từ ngữ tôn trọng và tránh những từ ngữ có ý nghĩa tiêu cực.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'elderly' bắt nguồn từ 'elder' (người lớn tuổi) và hậu tố '-ly' (tính từ).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về các chính sách xã hội liên quan đến người già.