eight

/eɪt/
tám

There are eight apples on the table.

Có tám quả táo trên bàn.


trang trọng

Số tự nhiên đứng sau số bảy và trước số chín.

She has eight cats.

Cô ấy có tám con mèo.

Số tám thường được sử dụng trong các tính toán cơ bản và trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

eight hourstám giờeight daystám ngàyeight yearstám năm

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng số tám

Số tám có thể được sử dụng trong các tình huống hàng ngày như đếm số lượng hoặc biểu thị thời gian.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'eight' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'eahta', có liên quan đến các từ trong các ngôn ngữ Germanic khác như tiếng Đức 'acht' và tiếng Hà Lan 'acht'.

Ghi chú sử dụng

Số tám thường được sử dụng để đếm các vật phẩm hoặc biểu thị một lượng cụ thể. Trong tiếng Anh, số tám cũng có thể được viết dưới dạng số '8'.

Từ Điển Anh Việt