eighteen
mười támShe is eighteen years old.
Cô ấy mười tám tuổi.
neutral
Số mười tám, bằng 10 cộng 8.
The legal drinking age in some countries is eighteen.
Ở một số quốc gia, độ tuổi được phép uống rượu là mười tám.
Thường được sử dụng để chỉ tuổi tác, số lượng hoặc con số.
Cụm từ kết hợp
eighteen years oldmười tám tuổieighteen yearsmười tám năm
Mẹo hay
Cách nhớ số đếm tiếng Anh
Các số từ 13 đến 19 trong tiếng Anh đều có hậu tố '-teen'. Riêng 'thirteen' (13), 'fifteen' (15), và 'eighteen' (18) có cách viết đặc biệt (không theo quy tắc thêm '-teen' vào số đếm).
Quy tắc vàng
Sử dụng số đếm trong tiếng Anh
Khi nói về tuổi tác, dùng 'years old' sau con số. Ví dụ: '18 years old' (mười tám tuổi).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'eight' (tám) + 'teen' (hậu tố chỉ số đếm từ 13 đến 19), bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ehtiene'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'mười tám' được sử dụng phổ biến hơn 'eighteen' trong giao tiếp hàng ngày.
Phân tích từ
eight
số tám
rootteen
hậu tố chỉ số đếm từ 13 đến 19
suffixTừ Điển Anh Việt