Looking up...
This brand is different to the others in quality.
Thương hiệu này khác với những thương hiệu khác về chất lượng.
Dùng để so sánh hai vật, người, hoặc ý tưởng khác nhau, thường nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt.
The climate here is different to what we're used to.
Khí hậu ở đây khác với những gì chúng ta quen thuộc.
Her approach to the problem is different to mine.
Cách tiếp cận của cô ấy với vấn đề này khác với của tôi.
Thường được sử dụng để so sánh hai thứ khác nhau, có thể là về chất lượng, phong cách, hoặc tính chất.
'Different to' thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh, trong khi 'different from' được ưa chuộng hơn trong tiếng Anh Mỹ. Cả hai đều có nghĩa là 'khác với'.
'Different to' thường được sử dụng khi so sánh hai thứ có liên quan hoặc tương tự, trong khi 'different from' được sử dụng khi so sánh hai thứ hoàn toàn khác nhau.
Từ 'different' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'differens', có nghĩa là 'khác biệt'. Cụm từ 'different to' được sử dụng để so sánh hai thứ khác nhau.
Trong tiếng Anh, 'different to' và 'different from' đều được sử dụng, nhưng 'different from' được ưa chuộng hơn trong tiếng Anh Mỹ. Trong tiếng Anh Anh, cả hai đều được chấp nhận.